shakespearean sonnet

shakespearean sonnet

A student reads a Shakespearean sonnet in a literature class.

Định nghĩa

Danh từ: Shakespearean sonnet một thể thơ sonnet gồm ba khổ thơ bốn dòng (quatrain) một cặp kết hai dòng (couplet), được viết theo thể thơ iambic pentameter (thơ ngũ ngôn, mỗi dòng mười âm tiết với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, thứ , thứ sáu, thứ tám, thứ mười). Đặc điểm nổi bật vần điệu theo mô hình abab cdcd efef gg.

dụ sử dụng
  • (Bản sonnet shakespearean nổi tiếng nhất của Shakespeare Sonnet 18, bắt đầu bằng câu "Tôi nên so sánh em với một ngày ?").
  • (Để viết một sonnet shakespearean, nhà thơ phải tuân theo quy tắc vần điệu chặt chẽ abab cdcd efef gg.)
  • (Nhiều học sinh gặp khó khăn khi hiểu cấu trúc của một sonnet shakespearean thể thơ iambic pentameter phức tạp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Sonnet shakespearean thường được so sánh với sonnet Petrarch, vốn sơ đồ vần khác (abba abba cde cde).)
  • (Trong phân tích văn học, cặp kết (gg) của một sonnet shakespearean thường đóng vai trò bước ngoặt hoặc lời giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonnet (n): thể thơ mười bốn dòng nói chung, có thể shakespearean hoặc petrarchan.
  • Iambic pentameter (n): thể thơ ngũ ngôn, mỗi dòng năm cặp âm tiết không nhấn/nhấn.
  • Quatrain (n): khổ thơ bốn dòng.
  • Couplet (n): cặp dòng thơ vần với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Elizabethan sonnet: một tên gọi khác của sonnet shakespearean, thể thơ này phát triển mạnh dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I.
  • English sonnet: cũng dùng để chỉ sonnet shakespearean, phân biệt với sonnet Ý (Petrarchan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shakespearean sonnet".
Thành ngữ liên quan
  • "To speak in sonnets": nói một cách trang trọng, hoa mỹ, như trong thơ.
    • He always speaks in sonnets, making every conversation feel like a shakespearean sonnet. (Anh ấy luôn nói một cách trang trọng, khiến mọi cuộc trò chuyện giống như một sonnet shakespearean.)